substantive noun
/ˈsəbstəntɪv naʊn/Danh từ
- (ngày) Từ đồng nghĩa của danh từ(dated) Synonym of nounTừ đồng nghĩa:noun
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “substantive noun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish